Categories
Tổng hợp

Khả Năng Cấu Trúc Be Able To Và Sử Dụng Tiếng Anh Chính Xác

Để diễn đạt ai có thể làm điều gì đó trong tiếng Anh, ngoài động từ Can, bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc be able to. Cấu trúc Be có thể được sử dụng trong tất cả các thì trong tiếng Anh (chỉ có dạng Can và Can). Bài viết sau đây của chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu trúc này. be-able-to-1-a9-champacagarden-vn

1. Định nghĩa be able to

Able là một tính từ có nghĩa là có thể, có thể (làm được điều gì đó).

Khả năng là một cụm từ hoàn chỉnh trong một câu được theo sau bởi một động từ để mô tả những gì ai đó có khả năng làm.

Ví dụ:

I’m able to take care of my cats.

Tớ có thể chăm sóc lũ mèo của tớ.

It’s able to see the Fansipan mountain from here.

Có thể thấy được núi Fansipan từ đây đó.

Linh wasn’t able to meet me yesterday.

Linh đã không thể gặp tôi vào ngày hôm qua.

be-able-to-1-a10-champacagarden-vn

2. Cách sử dụng cấu trúc Có thể nói tiếng Anh

Cấu trúc Beable rất đơn giản và dễ sử dụng, chỉ cần chú ý đến sự phân chia của V.

2.1. Dạng khẳng định

S + be (chia) + able to + V

Ý nghĩa: Ai đó có thể làm gì

Ví dụ:

Don’t worry. Minh will be able to come.

Đừng lo, Minh sẽ tới được thôi.

That boy is able to speak 5 languages.

Cậu bé kia có thể nói được 5 thứ tiếng.

Huong is able to drive but she doesn’t have a car.

Hương lái xe được nhưng cô ấy không có ô tô.

2.2. Dạng phủ định

S + be (chia) + not able to + V

Ý nghĩa: Ai đó không thể làm gì

Ví dụ:

I’m not able to access the wifi.

Tớ không thể vào được wifi.

The boy hasn’t been able to ride a bike.

Cậu bé vẫn chưa đi được xe đạp đâu.

Hung is not able to swim today because the pool is closed.

Hùng không thể bơi hôm nay được vì bể đóng cửa rồi.

be-able-to-1-a7-champacagarden-vn Nếu không muốn dùng “not”, ta có thể dùng từ trái nghĩa với Able là Unable.

Ví dụ:

I’m unable to understand this lesson.

Tôi không thể hiểu được bài học này

3. Những lưu ý khi sử dụng cấu trúc Có khả năng sử dụng tiếng Anh

Về mặt ngữ pháp, bạn chỉ cần chú ý đến cách chia thì chính xác của động từ “be”.

Về ý nghĩa, động từ cấu trúc có thể thay thế động từ phương thức Can hầu hết thời gian. Tuy nhiên:

Chúng ta thường dùng Can để chỉ những kỹ năng và tài năng có được theo thời gian và là cố định.

Chúng ta thường dùng Be có thể để nói về những khả năng tạm thời, cụ thể hơn.

Ví dụ:

Linh can’t swim, he has never learned how.

Linh không thể bơi được, cô ấy chưa từng học bơi.

(Trong trường hợp nay, thay thế Can = Be able to cũng không sao)

Linh’s not able to swim, the swimming pool is closed today.

Linh không thể bơi do hồ bơi đóng cửa vào hôm nay.

(Trong trường hợp này, người nước ngoài thường KHÔNG dùng Can)

Ngoài ra, cấu trúc Be có thể được sử dụng ở tất cả các thì (Có thể thì không).

Ví dụ:

He will be able to join the party.

He will can join the party.

Anh ấy sẽ có thể tham gia buổi tiệc.

I have been able to speak English since I was 5.

Tôi đã có thể nói được tiếng Anh kể từ khi 5 tuổi.

be-able-to-1-a8-champacagarden-vn

Lưu ý rằng cấu trúc Be có thể hiếm khi được sử dụng trong giọng bị động.

Ví dụ:

He can’t be allowed to do this.

Anh ấy không thể được chấp nhận làm việc này.

He’s not able to be allowed to do this

(THƯỜNG KHÔNG DÙNG)

4. Có khả năng sắp xếp các bài tập bằng tiếng Anh

Để ghi nhớ tốt hơn khả năng sắp xếp cấu trúc, hãy thực hành 2 bài tập sau:

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng vào ô trống:

1. Will Trang be able to ______ with the work?

A. cope

B. coping

C. coped

2. I’m sorry that I ______ able to phone you yesterday.

A. am not

B. is not

C. was not

3. ______ you able to understand what she is trying to say?

A. Do

B. Are

C. Will

4. Some people are able _______ on a rope.

A. walk

B. walking

C. to walk

5. We are ______ to breathe without oxygen.

A. able

B. unable

C. be able

Bài 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau:

1. It’s so wonderful being able seeing the sea.

2. I didn’t think he is able to do that.

3. Will you can to come?

4. I can’t to help you in this situation.

5. Phuong could able to drive for 2 months.

Đáp án

Bài 1:

1. A

2. C

3. B

4. C

5. B

Bài 2:

1. It’s so wonderful being able to see the sea.

2. I didn’t think he was able to do that.

3. Will you be able to come?

4. I can’t help you in this situation.

5. Phuong has been able to drive for 2 months.

Trên đây là tất cả những gì bạn cần nhớ để có thể cấu trúc be able to trong tiếng Anh, bao gồm: định nghĩa, cách sử dụng, lưu ý khi sử dụng và bài tập. Hi vọng bài viết hữu ích với bạn.